Từ vựng chuyên ngành Y và Nội tạng

0
136

Từ vựng liên quan đến ngành Y.
Nội tạng.

1 胃 い stomach dạ dày
2 眼球 がんきゅう eyeball mắt
3 肝臓 かんぞう liver gan
4 胸郭 きょうかく rib cage lồng ngực
5 筋肉 きんにく muscle cơ
6 血液 けつえき blood máu
7 骨盤 こつばん pelvis xương chậu
8 静脈 じょうみゃく vein tĩnh mạch
9 神経 しんけい nerve thần kinh
10 心臓 しんぞう heart tim
11 腎臓 じんぞう kidney thận
12 すい臓 すいぞう pancreas tuyến tụy
13 頭蓋骨 ずがいこつ、とうがいこつ skull sọ
14 脊髄 せきずい spinal column cột sống
15 胆のう たんのう gallbladder túi mật
16 腸 ちょう intestines ruột
17 動脈 どうみゃく artery động mạch
18 脳 のう brain não
19 喉 のど throat họng
20 肺 はい lung phổi
21 歯茎 はぐき gums nướu
22 皮膚 ひふ skin da
23 膀胱 ぼうこう bladder bàng quang
24 骨 こつ bone xương