Từ vựng chuyên ngành Ngân Hàng

0
193
1 口座, こうざ (kouza) Account tài khoản
2 金額, きんがく (kingaku) Amount of money Số tiền
3 現金自動預払機, げんきんじどうよはらいき (genkin jidou yoharaiki) ATM (Automatic Teller Machine) ATM (máy rút tiền tự động)
4 平均所得, へいきんしょとく (heikin shotoku) Average income thu nhập bình quân
5 残高, ざんだか (zandaka) Balance cân bằng
6 残高照会, ざんだかしょうかい (zandaka shoukai) Balance inquiry vấn tin số dư
7 銀行, ぎんこう (ginkou) Bank ngân hàng
8 銀行手数料, ぎんこうてすうりょう (ginkou tesuuryou) Bank charges phí ngân hàng
9 銀行支店, ぎんこうしてん (ginkou shiten) Bank branch chi nhánh ngân hàng
10 現金, げんきん (genkin) Cash tiền mặt
11 銭箱, ぜにばこ (zeni bako) Cash box hộp tiền
12 出納係, すいとうかかり (suitou kakari) Cashier thu ngân
13 安い, やすい (yasui) Cheap giá rẻ
14 小切手帳, こぎってちょう (kogittechou) Chequebook Chequebook
15 小切手, こぎって (kogitte) Cheque séc
16 硬貨, こうか (kouka) Coin đồng xu
17 消費税, しょうひぜい (shouhizei) Consumption tax thuế tiêu thụ
18 偽札, にせさつ (nise satsu) Counterfeit money tiền giả
19 クレジットカード (kurejitto ka-do) Credit card thẻ tín dụng
20 通貨, つうか (tsuuka) Currency tiền tệ
21 両替, りょうがえ (ryougae) Currency exchange thu đổi ngoại tệ
22 デビットカード (debitto ka-do) Debit card thẻ ghi nợ
23 借金, しゃっきん (shakkin) Debt nợ
24 預金, よきん (yokin) Deposit tiền gửi
25 割引, わりびき (waribiki) Discount giảm giá
26 寄付, きふ (kifu) Donation tặng
27 経済, けいざい (keizai) Economy nền kinh tế
28 (値段が)高い, (ねだんが)たかい ((nedan ga) takai) Expensive đắt
29 外貨預金, がいかよきん (gaika yokin) Foreign currency deposit Tiền gửi ngoại tệ
30 外国為替, がいこくかわせ (gaikoku kawase) Foreign exchange ngoại hối
31 資金, しきん (shikin) Funds quỹ
32 収入, しゅうにゅう (shuunyuu) Income thu nhập
33 保険, ほけん (hoken) Insurance bảo hiểm
34 利子, りし (rishi) Interest tiền lãi
35 金利, きんり (kinri) Interest rate lãi suất
36 融資, ゆうし (yuushi) / ローン (ro-n) Loan cho vay
37 お金, おかね (okane) Money tiền
38 送金, そうきん (soukin) Money transfer chuyển tiền
39 抵当, ていとう (teitou) Mortgage thế chấp
40 お札, おさつ (osatsu) Note ghi
41 当座貸越, とうざかしこし (touzakashikoshi) Overdraft thấu chi
42 支払い, しはらい (shiharai) Payment thanh toán
43 分割払い, ぶんかつばらい (bunkatsubarai) Payment in installments Trả góp
44 年金, ねんきん (nenkin) Pension lương hưu
45 貯金箱, ちょきんばこ (chokin bako) Piggy bank con heo đất
46 暗証番号, あんしょうばんごう (anshou bangou) PIN PIN
47 貧しい, まずしい (mazushii) Poor nghèo
48 値段, ねだん (nedan) Price giá
49 財産, ざいさん (zaisan) Property tài sản
50 領収証, りょうしゅうしょう (ryoushuushou) Receipt biên lai
51 払い戻し, はらいもどし (harai modoshi) Refund hoàn trả
52 家賃, やちん (yachin) Rent thuê
53 お金持ち, おかねもち (okanemochi) Rich giàu
54 金庫, きんこ (kinko) Safe an toàn
55 給料, きゅうりょう (kyuuryou) Salary lương
56 貯金, ちょきん (chokin) Savings tiết kiệm
57 税金, ぜいきん (zeikin) Tax thuế
58 財布, さいふ (saifu) Wallet ví
59 撤退, てったい (tettai) Withdrawal thu hồi