Từ vựng chuyên ngành Môi trường

0
97

Từ về MÔI TRƯỜNG

1 環境 かんきょう
environment môi trường

2 環境問題 かんきょうもんだい
environmental problem vấn đề môi trường

3 公害 こうがい
pollution ô nhiễm

4 大気汚染 たいきおせん
air pollution ô nhiễm không khí

5 騒音公害 そうおんこうがい
noise pollution ô nhiễm tiếng ồn

6 排気ガス はいきガス
exhaust gas khí thải

7 地球温暖化 ちきゅうおんだんか
global warming nóng lên toàn cầu

8 酸性雨 さんせいう
acid rain mưa axit

9 オゾン層 オゾンそう
the ozone layer tầng ozone

10 オゾン層の破壊 オゾンそうのはかい
depletion of the ozone layer suy giảm của tầng ozone

11 紫外線 しがいせん
ultraviolet wave sóng cực tím

12 熱帯雨林 ねったいうりん
tropical forest rừng nhiệt đới

13 森林破壊 しんりんはかい
deforestation nạn phá rừng

14 砂漠化 さばく
desertification sa mạc hóa

15 絶滅の危機にある(動物) ぜつめつのききにある(どうぶつ)
endangered (animal) nguy cơ tuyệt chủng (động vật)

16 人口爆発 じんこうばくはつ
population explosion bùng nổ dân số

17 産業廃棄物 さんぎょうはいきぶつ
industrial waste chất thải công nghiệp

18 地球に優しい(製品) ちきゅうにやさしい(せいひん)
earth(-)friendly (product) đất (-) thân thiện (sản phẩm)

19 環境に優しい かんきょうにやさしい
environmentally friendly; eco(-) friendly thân thiện môi trường; sinh thái (-) thân thiện

20 リサイクル リサイクル
recycling tái chế

21 保全 ほぜん
preservation bảo quản

22 環境保全 かんきょうほぜん
envrionment(al) preservation bảo vệ môi trường

23 森林保全 しんりんほぜん
forest preservation bảo tồn rừng