Từ vựng chuyên ngành Gốm sứ

0
176

Gốm sứ Ceramic セラミック
… ceramics and porcelain 陶磁器… とうじき
… ceramic art 陶芸品… とうげいひん
Đồ gốm Pottery 窯元… かまもと
Đồ gốm Pottery 陶器… とうき
Đồ gốm Pottery 焼き物… やきもの
Sứ Porcelain, china 磁器… じき
tô sứ china bowl 丼… どんぶり
Đất nung, gốm nung đỏ Terracotta… テラコッタ
Đất sét Clay… クレー、クレイ
… Clay 粘土… ねんど、ねばつち
Gốm tráng men Pottery with enamel エナメル有り陶器
Gốm không tráng men Pottery without enamel エナメル無し陶器
Gốm vuốt tay Handicraft pottery 手工業の陶器… てこうぎょう
手工芸品… てこうげいひん
Gốm sơn Painted pottery 彩文土器… さいもんどき
着色陶器… ちゃくしょくとうき
Gốm phủ sơn mài Lacquered pottery ラッカー塗装の… らっかーとそうの
漆塗りの… うるしぬりの
Gỗ phủ sơn mài Lacquered wood 漆塗り木材品… もくざいひん
Bột đá composit Composite stone 合成石材… ごうせいせきざい
Gốm si đồng Copper plating 銅めっき… どうめっき
Mạ vàng Gild 金めっき
Đắp nổi Embossed エンボス
浮き彫り… うきぼり
Sự khắc, sự trổ, sự chạm engraving 彫刻する… ちょうこくする
刻む… きざむ
Lớp men Enamel エナメル
Glaze 釉… うわぐすり
Men màu Colored enamel 色釉… いろうわぐすり
Men ngọc Jade-glazed 翡翠釉… かわせみうわぐすり
Men kết tinh Crystal glaze 結晶釉… けっしょううわぐすり
Men thuỷ tinh Vitreous enamel ガラス状エナメル
Men co Constriction enamel
Men cát Sand enamel
Men vẽ nến Candle finished glaze 蝋燭仕上げ釉… ろうそくしあげうわぐすり
Men chảy Refractory enamel
Men rạn truyền thống crackle glazed クラックル