Từ vựng chuyên ngành Dược va thiết bị Y tế

0
110

Dược phẩm và thiết bị y tế

1 ギプス cast
(bó bột) thạch cao

2 カプセル capsule
(dược học) bao con nhộng, (Y học) – nang, bao

3 手術用ガウン しゅじゅつガウン
surgical gown
áo choàng phẫu thuật

4 包帯 ほうたい
bandage
băng bó

5 絆創膏 ばんそうこう
adhesive bandage
băng cá nhân

6 診察台 しんさつだい
examination table
bảng kiểm tra

7 視力検査表 しりょくけんさひょう
eye chart
biểu đồ mắt

8 カルテ
medical chart
biểu đồ y tế

9 おまる
bedpan
Bô vệ sinh của người ốm, lọ đựng nước tiểu (để xét nghiệm)

10 添え木 そえぎ
splint
bướu xương

11 ストレッチャー
stretcher
Cái cáng (để khiêng người ốm, người bị thương ở tư thế nằm)

12 ピンセット
tweezers
cái gắp nhỏ

13 体重計 たいじゅうけい
scale
Cân trọng lượng

14 杖 つえ
cane
cây gậy để mấy người già đi

15 まつば杖 つまばつえ
crutches
cây nạng

16 CTスキャン
computerized axial tomography
CT scan

17 血圧計 けつあつけい
blood pressure gauge
đo huyết
áp

18 聴診器 ちょうしんき
stethoscope
dụng cụ chẩn bịnh

19 氷のう ひょうのう
ice pack
Dụng cụ đựng nước đá áp cho Hạ sốt

20 ガーゼ
gauze
gạc (để buộc vết thương)

21 麻酔 ますい anesthetic gây mê, gây tê

22 咳止めシロップ せきどめ
cough syrup
ho xi-rô

23 救急箱 きゅうきゅうばこ
first-aid kit
Hộp đồ sơ cứu

24 歩行器 ほこうき
walker
khung tập đi

25 バイタルモニター
vital signs monitor
Màn hình khi siêu âm chẳng hạn

26 手術帽 しゅじゅつぼう
surgical cap
mũ phẫu thuật

27 体温計 たいおんけい
thermometer
nhiệt kế

28 過酸化水素 かさんかすいそ
hydrogen peroxide
nước oxy già

29 コールボタン
call button
nút gọi

30 注射器 ちゅうしゃき
syringe
ống tiêm

31 胃カメラ いカメラ
gastrocamera
soi dạ dày

32 処方箋 しょほうせん
prescription
theo toa

33 歯列矯正器具 しれつきょうせいきぐ
braces
Thiết bị chỉnh hình răng (niềng răng)

34 補聴器 ほちょうき
hearing aid
Thiết bị trợ thính

35 カゼ薬 カゼぐすり
cold medicine
thuốc cảm

36 鎮痛剤 ちんつうざい
pain reliever
thuốc giảm đau

37 制酸剤 せいさんざい
antacid
thuốc kháng acid

38 軟膏 なんこう
ointment
thuốc mỡ

39 抗菌性軟膏 こうきんせいなんこう
antibacterial ointment
thuốc mỡ kháng khuẩn

40 目薬 めぐすり
eye lotion
thuốc nhỏ mắt

41 処方薬 しょほうやく
prescription medication
thuốc theo toa

42 虫よけスプレー むしよけスプレー
insect repellent
Thuốc xịt côn trùng

43 点鼻薬 てんびやく
nasal spray
thuốc xịt mũi

44 つり包帯 つりほうたい
sling
treo lên

45 点滴 てんてき
intravenous drip
truyền nhỏ giọt tĩnh mạch

46 錠剤 じょうざい
tablet
viên nén

47 のど飴 のどあめ
throat lozenge
viên ngậm

48 ビタミン剤 ビタミンざい
vitamins
vitamin

49 車いす くるまいす
wheelchair
xe lăn

50 X線 エックスせん
X-ray
X-quang

51 薬 くすり
medicine
thuốc