Từ vựng Chủ đề Thời tiết

0
192

 

1. お出かけの方 おでかけのかた _ Những ai ra đường; ra khỏi nhà
2. ぐずついた天気 ぐずついたてんき _ Thời tiết âm u; thất thường
3. はっきりしないお天気 はっきりしないおてんき _ Thời tiết âm u; ảm đạm
4. 一帯 いったい _ Cả vùng; một vùng
5. 一時的 いちじてき _ Nhất thời; tạm thời
6. 不安定 ふあんてい _ ( thời tiết )không ổn định; thất thường
7. 低気圧に覆われる ていきあつにおおわれる _ Bị bao trùm bởi khí áp thấp
8. 依然 いぜん _ (Thời tiết) vẫn tiếp diễn như cũ; vẫn thế; vẫn như thế
9. 全国的 ぜんこくてき _ Trên toàn quốc
10. 内陸部 ないりくぶ _ Khu vực trong đất liền
11. 冷え込み ひえこみ _ Trở rét; trở lạnh
12. 勢力の強い低気圧が残る せいりょくのつよいていきあつがのこる _ Luồng khí áp thấp mạnh còn sót lại
13. 午前中 ごぜんちゅう _ Trong buổi sáng
14. 台風 たいふう _ Bão
15. 各地 かくち _ Các nơi; các địa phương
16. 回復 かいふく _ Hồi phục
17. 増水 ぞうすい _ Mực nước tăng; nước dâng lên
18. 大気の状況 たいきのじょうきょう _ Trạng thái / tình trạng của bầu khí quyển
19. 大陸 たいりく _ Đại lục; đất liền
20. 大雨 おおあめ _ Mưa lớn
21. 大雪 おおゆき _ Tuyết lớn
22. 天気が変わりやすい てんきがかわりやすい _ Thời tiết dễ thay đổi
23. 天気は全般に下り坂 てんきはぜんばんにくだりざか _ Thoi tiết nhìn chung có chiều hướng xấu; đi xuống
24. 天気は回復に向かい てんきはかいふくにむかい _ Thời tiết đang dần hồi phục
25. 太平洋側を中心に たいへいようがわをちゅうしんに _ Tập trung ở khu vực Thái Bình Dương
26. 安定 あんてい _ Ổn định
27. 寒冷化 かんれいか _ Sự lạnh dần lên của trái đất
28. 山沿い やまぞい _ Ven núi
29. 広い範囲 ひろいはんい _ Diện rộng; phạm vi rộng
30. 強風 きょうふう _ Gió mạnh; gió lớn
31. 快晴 かいせい _ Tiết trời quang đãng
32. 明け方 あけかた _ Lúc bình minh; bình minh
33. 昼前 ひるまえ _ Trước buổi trưa
34. 晴れる はれる _ Trời quang đãng
35. 暴風 ぼうふう _ Cuồng phong; gió lớn; giông
36. 曇る くもる _ Trời có mây
37. 朝夕 あさゆう _ Sáng và chiều tối
38. 気温が高め きおんがたかめ _ Nhiệt độ đã tăng lên
39. 津波 つなみ _ Sóng thần
40. 海岸 かいがん _ Bờ biển
41. 海沿い うみぞい _ Dọc bờ biển
42. 温暖化 おんだんか _ Sự ấm dần lên của trái đất
43. 溶ける とける _ (Tuyết) tan ; chảy
44. 異常な天気 いじょうなてんき _ Thời tiết bất thường
45. 異常な気候 いじょうなきこう _ Khí hậu bất thường
46. 積もる つもる _ (Tuyết) chồng chất
47. 穏やか おだやか _ Ôn hòa; dễ chịu
48. 突風 とっぷう _ Gió giật; gió giựt
49. 落雷 らくらい _ Sét đánh
50. 行楽日和 こうらくびより _ Ngày đẹp trời thích hợp đi dã ngoại
51. 見晴らし みはらし _ Tầm nhìn; phong cảnh
52. 見込み みこみ _ Dự kiến; dự đoán
53. 週間天気情報 しゅうかんてんきじょうほう _ Thông báo thời tiết trong tuần
54. 降り続く ふりつづく _ Rơi không ngớt; mưa kéo dài
55. あめ _ Mưa
56. 雨が上がる あめがあがる _ Hết mưa; tạnh mưa
57. 雨が降り出す あめがふりだす _ Mưa bắt đầu rơi
58. 雨模様 あめもよう _ Trời có vẻ sắp mưa; trời muốn mưa
59. 高気圧が張り出してくる こうきあつがはりだしてくる _ Khí áp cao lan rộng
60. 高気圧が移動する こうきあつがいどうする _ Khí áp cao di chuyển
61. 高波 たかなみ _ Sóng cao; sóng lớn