Từ vựng Chủ đề Hình dạng

0
95

 

1. おか _ Hình chóp; đồi
2. なだらか なだらか _ Thoai thoải
3. そびえる そびえる _ Sừng sững
4. 切り立つ きりたつ _ Nhô ra; đâm ra; chĩa ra
5. カーブ カーブ _ Cong; uốn lượn
6. 岩がごろごろする いわがごろごろする _ Đá lởm chởm
7. 坂道 さかみち _ Đèo; dốc
8. ぎざぎざ ぎざぎざ sần _ Sùi; zíc zắc
9. なめらか なめらか bằng _ Phẳng; trơn láng
10. 尖る とがる nhọn _ Sắc; chỉa ra
11. 飛び出す とびだす _ Chỉa ra; tủa ra
12. 平ら たいら _ Bằng phẳng
13. 凹む へこむ _ Lõm xuống; bị móp
14. 窪む くぼむ _ Thụt xuống; lún
15. 縦長 たてなが _ Độ dài chiều dọc
16. 横長 よこなが _ Độ dài chiều ngang
17. 菱形 ひしがた _ Hình thoi
18. 長方形 ちょうほうけい _ Hình chữ nhật
19. 正方形 せいほうけい _ Hình vuông
20. 真四角 ましかく _ Hình vuông; có bốn góc
21. 楕円形 だえんけい _ Hình elip
22. まる _ Tròn
23. 矢印 やじるし _ Mũi tên
24. らせん状 らせんじょう _ Dạng xoắn
25. 三角形 さんかっけい _ Hình tam giác
26. 多角形 たかくけい _ Hình đa giác
27. 六角形 ろっかくけい _ Hình lục giác
28. 段階を踏む だんかいをふむ _ Bước lên từng đoạn
29. ぐるぐる回る ぐるぐるまわる _ Xoay vòng vòng
30. 細長い ほそながい _ Thon dài
31. 直角 ちょっかく _ Góc vuông
32. 交差する こうさする _ Giao nhau; cắt nhau
33. 丸い形 まるいかたち _ Hình tròn
34. 円形 えんけい _ Hình tròn
35. 重なる かさなる _ Chồng lên nhau
36. 左右対称 さゆうたいしょう _ Đối xứng trái phải
37. 上下対称 じょうげたいしょう _ Đối xứng trên dưới
38. 組み合わせ くみあわせ _ Sự phối hợp; sự kết hợp
39. 横に飛び出す よこにとびだす _ Đâm ngang
40. 縮れる ちぢれる _ Co lại
41. 縦書き たてがき _ Viết theo chiều dọc
42. 捩じってあるところ ねじってあるところ _ Chỗ uốn cong
43. 正面・上・下・後ろ・横から見る しょうめん・うえ・した・うしろ・よこからみる _ Nhìn từ chính diện/từ trên/từ dưới/từ phía sau/nhìn ngang
44. 両端 りょうたん _ Hai đầu
45. ぼろぼろしている ぼろぼろしている _ Tơi tả; rách rưới
46. 四角い しかくい _ Tứ giác
47. 丸の中 まるのなか _ Trong vòng tròn
48. 棒状 ぼうじょう _ Hình gậy; hình que
49. 逆さにする さかさにする _ Quay ngược lại
50. 大きめ おおきめ _ Độ lớn; độ rộng
51. 先端が尖っている せんたんがとがっている _ Đầu nhọn; mũi nhọn đâm ra; chĩa ra
52. 縦・横 たて・よこ _ Dọc / ngang
53. 持つところがついている・ない もつところがついている・ない _ Không có tay cầm; không có tay nắm
54. 真ん中を空けて まことんなかをあけて _ Bỏ trống ở giữa
55. 長い机の間に短いのを挟むようにして ながいつくえのあいだにみじかいのをはさむようにして _ Chèn cái bàn ngắn vào cái bàn dài
56. 皿状 さらじょう _ Dang hình dĩa
57. 下・上・真ん中の部分 した・うえ・まことんなかのぶぶん _ Bo phận chính giữa ; trên; dưới
58. 突き出し つきだし _ Đẩy ra ; lòi ra
59. 棒の先 ぼうのさき _ Đầu que / gậy
60. 筒状 とうじょう _ Hình ống
61. 絵の具 えのぐ _ Cong cu để vẽ
62. 濡らした紙 ぬらしたかみ _ Giấy ướt
63. いた _ Thớt; tấm ván
64. 斜めになる・傾たむく ななめになる・なだれたむく _ Bị nghiêng