Ngữ Pháp N5: Bài 9

0
106

1.もの + が + あります có ~
もの + が + ありません không có~
Mẫu câu:
~は + もの + が + ありますか (ai đó) có ~ không ?
Ví dụ:
Lan ちゃん は にほんご の じしょがありますか。
(Lan có từ điển tiếng Nhật không?)
はい、にほんごのじしょがあります。
(Vâng, tôi có từ điển tiếng Nhật)
Quốc くんはじてんしゃがありますか。
(Quốc có xe đạp không?)
いいえ、じてんしゃがありません。
(Không, tôi không có xe đạp)
2.Danh từ + が + わかります hiểu ~
Danh từ + が + わかりません không hiểu ~
Mẫu câu:
~は + danh từ + が + わかりますか
(ai đó) hiểu ~ không ?
Ví dụ:
Bảo くんはにほんごがわかりますか。
(Bảo có hiểu tiếng Nhật không ?)
はい、わたしはにほんごがすこしわかります。
(Vâng, tôi hiểu một chút tiếng Nhật)
Quốc くんはかんこくごがわかりますか。
(Quốc có hiểu tiếng Hàn Quốc không ?)
いいえ、わたしはかんこくごがぜんぜんわかりません。
(Không, tôi hoàn toàn không hiểu tiếng Hàn Quốc)
3. Danh từ + が   +       すき     +    です thích ~
Danh từ + が   +        きらい   +    です ghét ~
Mẫu câu:
~は + danh từ +が + すき + ですか (ai đó) có thích ~ không ?
~は + danh từ + が + きらい + ですか (ai đó) có ghét ~không ?
Ví dụ:
Long くんはにほんごがすきですか。
(Long có thích tiếng Nhật không ?)
はい、わたしはにほんごがとてもすきです。
(Vâng, tôi rất thích tiếng Nhật)
A さんはカラオケがすきですか。
(A có thích karaoke không ?)
いいえ、わたしはカラオケがあまりすきじゃありません。
(Không, tôi không thích karaoke lắm)
Chú ý: Các bạn nên hạn chế dùng きらい vì từ đó khá nhạy cảm với người Nhật, nếu các bạn chỉ
hơi không thích thì nên dùng phủ định của すき là すきじゃありません cộng với あまり để giảm mức độ của câu nói , trừ khi mình quá ghét thứ đó.

4.Danh từ + が + じょうず + です giỏi ~
Danh từ + が + へた + です dở ~
Mẫu câu:
~は + danh từ + が + じょうず + ですか (ai đó) có giỏi ~ không ?
~は + danh từ + が + へた + ですか (ai đó) có dở ~ không ?

Ví dụ:
A さんはスポーツがじょうずですか。
(A có giỏi thể thao không ?)
はい、A さんはスポーツがとてもじょうずです
(Vâng, anh A rất giỏi thể thao)
B さんはにほんごがじょうずですか。
(B có giỏi tiếng Nhật không ?)
いいえ、B さんはにほんごがあまりじょうずじゃありません。
(Không, B không giỏi tiếng Nhật lắm)

Chú ý: tương tự như trên, các bạn cũng nên tránh dùng へた vì nó có thể gây mích lòng người
khác. Chỉ nên dùng phủ định của じょうず cộng với あまり là あまりじょうずじゃありません. Trừ khi người đó quá dở.
5.どうして~か tại sao ~
~ から vì ~/bởi vì ~/tại vì ~
Ví dụ:
どうしてけさがっこうへいきませんでしたか
(Tại sao sáng nay bạn không đến trường?)
わたしはげんきじゃありませんでしたから。
(Bởi vì tôi không khỏe)
6. ~から,   ~は  + danh từ を + Vます Vì ~ nên ~

Ví dụ:

わたしはげんきじゃありませんから、かいしゃへいきません。
(Vì không khoẻ nên tôi không đi làm)
7.Chủ ngữ + どんな + danh từ chung + が + じょうず / すき + ですか
(ai đó) giỏi/thích ~
Ví dụ:
A さんはどんなスポーツがすき / じょうずですか。
(Anh A thích/giỏi loại thể thao nào ?)
わたしはサッカーがすき / じょうずです。
(Tôi thích/giỏi bóng đá)
(Nguồn Ja4viet.com)BÀI 9
(tiếp theo)
4.Danh từ + が + じょうず + です giỏi ~
Danh từ + が + へた + です dở ~
Mẫu câu:
~は + danh từ + が + じょうず + ですか (ai đó) có giỏi ~ không ?
~は + danh từ + が + へた + ですか (ai đó) có dở ~ không ?

Ví dụ:
A さんはスポーツがじょうずですか。
(A có giỏi thể thao không ?)
はい、A さんはスポーツがとてもじょうずです

(Vâng, anh A rất giỏi thể thao)
B さんはにほんごがじょうずですか。

(B có giỏi tiếng Nhật không ?)
いいえ、B さんはにほんごがあまりじょうずじゃありません。

(Không, B không giỏi tiếng Nhật lắm)

Chú ý: tương tự như trên, các bạn cũng nên tránh dùng へた vì nó có thể gây mích lòng người
khác. Chỉ nên dùng phủ định của じょうず cộng với あまり là あまりじょうずじゃありません. Trừ khi người đó quá dở.
5.どうして~か tại sao ~
~ から vì ~/bởi vì ~/tại vì ~

Ví dụ:
どうしてけさがっこうへいきませんでしたか
(Tại sao sáng nay bạn không đến trường?)
わたしはげんきじゃありませんでしたから。
(Bởi vì tôi không khỏe)
6. ~から,   ~は  + danh từ を + Vます Vì ~ nên ~

Ví dụ:
わたしはげんきじゃありませんから、かいしゃへいきません。
(Vì không khoẻ nên tôi không đi làm)
7.Chủ ngữ + どんな + danh từ chung + が + じょうず / すき + ですか
(ai đó) giỏi/thích ~
Ví dụ:
A さんはどんなスポーツがすき / じょうずですか。
(Anh A thích/giỏi loại thể thao nào ?)
わたしはサッカーがすき / じょうずです。
(Tôi thích/giỏi bóng đá)