Ngữ Pháp N5: Bài 3

0
115

Phần 1: ここ、そこ、あそこ: Chỗ này, chỗ đó, chỗ kia

Cấu trúc
Cách dùng thông thường Cách dùng lịch sự
ここ・そこ・あそこ こちら・そちら・あちら
どこ? どちら?
Ý nghĩa
ここ:Nơi này, chỗ nàyそこ:Nơi đó, chỗ đóあそこ:Nơi kia, chỗ kia→ NVT どこ:Ở đâu?こちら:Đằng này

そちら:Đằng đó

あちら:Đằng kia

→ NVT どちら:Ở đâu, ở đằng nào, phía nào?

Giải thích & Hướng dẫn
 ここ、そこ、あそこhay こちら、そちら、あちら:Dùng để chỉ về nơi chốn.Trong đó, こちら、そちら、あちらlà cách nói lịch sự của ここ、そこ、あそこ. Ngoài ra こちら、そちら、あちらcòn được sử dụng để chỉ về phương hướng.
Ví dụ
1. ここは かいぎしつです。
2. あちらは びょういんです。

 

Phần 2: Mẫu câu chỉ nơi chốn

Cấu trúc
Ví dụ
1. ここは わたしの うちです。
2. わたしの うちは ここです。

 

Phần 3: Câu hỏi với nghi vấn từ chỉ nơi chốn

Cấu trúc
Cách dùng thông thường Cách dùng lịch sự
A: ~は どこですか。B: ~は ここです。そこあそこ A: ~は どちらですか。B: ~は こちらです。そちらあちら
Ý nghĩa
どこ:ở đâuどちら:ở đằng nào?
Ví dụ
1. A: かいだんは どこですか。B: そこです。
2. A: すみません、うけつけは どちらですか。B: あちらです。

 

Phần 4: Hỏi và đếm tầng (tòa nhà)

Cấu trúc
A: ~は なんがいですか。B: ~は ~かいです。~がい
Ý nghĩa
なんがい:Tầng mấy?
Giải thích & Hướng dẫn
Tầng trệt sẽ được đếm là tầng 1Đếm tầng hầm sẽ dùng chữ ちかđặt ở phía trước.VD: Tầng hầm thứ nhất → ちかいっかい
Ví dụ
1. A: とけいうりばは なんがいですか。B: さんがいです。
2. A: ほんやは なんがいですか。B: ちか にかいです。

 

Phần 5: Hỏi giá cả

Cấu trúc
A: ~は いくらですか。B: ~は ~えんですドルドン
Ý nghĩa
いくら:giá bao nhiêu?
Giải thích & Hướng dẫn
Khi trả lời về giá tiền chúng ta dùng số đếm đi cùng với đơn vị tiền tệ.VD: 80.000 đồng : はちまん ドン
Ví dụ
1. A: このくつは いくらですか。B: はっぴゃくえんです。
2. A: あのてちょうは いくらですか。B: ごまんドンです。

 

Phần 6: Nghi vấn từ どちら

Cấu trúc
A: ~は どちらですか。B: ~は Nです。
Ý nghĩa
どちら:có 3 ý nghĩa chính:Dùng để hỏi về nơi chốn (Là cách nói lịch sự của どこ)Dùng để hỏi về phương hướng.Dùng để hỏi tên nước, trường học, công ty,…
Giải thích & Hướng dẫn
Khi どちらdùng để hỏi về tên nước hay tên đơn vị công tác nói chung thì câu trả lời thường là các tên riêng.
Ví dụ
1. A: おくには どちらですか。B: わたしの くには ベトナムです。
2. A: だいがくは どちらですか。B: ふじ だいがくです。